
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Bogey, bogy, bugbear, bugaboo
Tiếng Việt:Ông ba bị
Tiếng Anh:The bogey
Seedy, shabby, battered
Tiếng Việt:Bộ quần áo ba bị
Tiếng Anh:A seedy suit of clothes
Unprincipled, knavish, good for nothing
Tiếng Việt:Anh chàng ba bị
Tiếng Anh:Knave, rascal, cad