
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Sack; bag
Tiếng Việt:Bị gạo
Tiếng Anh:A rice bag
To be, -ed
Tiếng Việt:Bị thương
Tiếng Anh:To be wounded
Tiếng Việt:Dân tộc bị áp bức
Tiếng Anh:An oppressed people
To be subjected to, to be victim of
Tiếng Việt:Bị tai nạn
Tiếng Anh:To be victim of an accident
Tiếng Việt:Bị mất cắp
Tiếng Anh:To be victim of a theft
Tiếng Việt:Bị người ta chê cười
Tiếng Anh:To be subjected to public sneer, to be a laughing stock