
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Flat, crushed
Tiếng Việt:Quả bóng bẹp không còn một chút hơi
Tiếng Anh:The ball is completely flat and has no air left in it at all
Tiếng Việt:Chen nhau làm bẹp mất cái nón
Tiếng Anh:Because of jostling, her hat was crushed
Prostrate, knocked down
Tiếng Việt:Bị ốm phải nằm bẹp ở nhà
Tiếng Anh:Because of illness, he had to lie prostrate in bed