
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Step, pace
Tiếng Việt:Bước đi nặng nề
Tiếng Anh:Heavy steps
Tiếng Việt:Không lùi bước trước khó khăn
Tiếng Anh:Not to step back in front of difficulties, not to shrink from difficulties
Tiếng Việt:Cách nhau mươi bước
Tiếng Anh:Separated by about ten steps
Tiếng Việt:Cuộc vận động đã sang bước hai
Tiếng Anh:The movement has switched to step two
Tiếng Việt:"Bước ban đầu là bước gian nan "
The first step is difficult to take
Situation, juncture
Tiếng Việt:Gặp bước thuận lợi
Tiếng Anh:To meet with a favourable juncture
Tiếng Việt:Lâm bước khó khăn
Tiếng Anh:To land in a difficult situation, to land in a fix