Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
(ít dùng; kết hợp hạn chế) Brazen
Tiếng Việt:Đã trái lý còn cãi bây
Tiếng Anh:Though in the wrong, he still brazenly argued