
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Bowl
Tiếng Việt:Bát sứ
Tiếng Anh:China bowl
Tiếng Việt:Bát sắt tráng men
Tiếng Anh:Enamelled metal bowl
Tiếng Việt:Nhà sạch thì mát, bát sạch thì ngon
Tiếng Anh:A clean house is cool, a clean bowl makes food tasty
Tiếng Việt:Ăn ở với nhau như bát nước đầy
Tiếng Anh:To behave with the fullest propriety towards one another, to be on good terms with one another
Pint
Tontine share
Tiếng Việt:Có bát ăn bát để
Tiếng Anh:To be in easy circumstances, to have enough to spare
Eight