
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Cypress; cypress-tree
Wooden skiff
Hundred; a hundred and one
Tiếng Việt:Thuốc trị bách bệnh
Tiếng Anh:Cure-all, panacea
Tiếng Việt:Chúc cô dâu chú rể bách niên giai lão
Tiếng Anh:May the bridegroom and the bride live to be a hundred together
Tiếng Việt:Bách phát bách trúng
Tiếng Anh:To hit the mark one hundred times out of one hundred
Tiếng Việt:Bắn rất giỏi, bách phát bách trúng
Tiếng Anh:To be a first-class shot, to be a first-class marksman