
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Class materials, task
Tiếng Việt:Chuẩn bị bài vở lên lớp
Tiếng Anh:To prepare for a class
Tiếng Việt:Làm xong bài vở
Tiếng Anh:To be ready for a class
Newspaper matter, copy
Tiếng Việt:Gửi bài vở về toà soạn
Tiếng Anh:To send copy to the editorial board