
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Tag, tablet
Card, card-game
Tiếng Việt:Đánh bài
Tiếng Anh:To play cards
Tiếng Việt:Cỗ bài
Tiếng Anh:Pack of cards
Resort, course of action
Tiếng Việt:"chiến, hoà, sắp sẵn hai bài"
Tiếng Anh:War or peace, both courses of action are open
Tiếng Việt:Đánh bài lờ
Tiếng Anh:To turn a deaf ear and blind eye to it
Tiếng Việt:Tính bài chuồn
Tiếng Anh:To consider flight as the only resort
Lesson
Tiếng Việt:Bài lịch sử
Tiếng Anh:History lesson