
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Point, dot
Tiếng Việt:Bản luật có mười điểm
Tiếng Anh:There are ten points in that law
Tiếng Việt:Bức tranh có nhiều điểm đen
Tiếng Anh:On the picture there are many black dots
Tiếng Việt:Đánh quyền thắng
Tiếng Anh:To win on points in boxing
Tiếng Việt:Điểm sôi
Tiếng Anh:Boiling-point
Tiếng Việt:Điểm bão hòa
Tiếng Anh:Satuaration point
Tiếng Việt:Đường thẳng là khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm.
Tiếng Anh:The shortest distance between two points is a straigth line
Mark
Tiếng Việt:Bài toán của nó được 5 điểm
Tiếng Anh:His mathematics paper got mark 5
Dot