
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
To place; to cut; to set; to stand
Tiếng Việt:Để cuốn sách lên bàn
Tiếng Anh:To place a book on the table
To let; to leave; to keep
Tiếng Việt:Để bạn chờ ngoài cửa
Tiếng Anh:To keep a friend waiting at the door for; so that; in order
Tiếng Việt:Để làm gì? What for?