Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
To close; to shut
Tiếng Việt:Đóng kín
Tiếng Anh:To close shut
To bind (book) to build; to drive (nail) To play; to act (in a play)