
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Thời tiết, tiết trời
Tiếng Anh:Bad weather
Tiếng Việt:Thời tiết xấu, trời xấu
Tiếng Anh:Heavy weather
Tiếng Việt:(hàng hải) trời bão
Bản thông báo thời tiết (đăng trên báo)
Cảnh giác đề phòng
Khổ vì, điêu đứng vì
Khó ở, hơi mệt['weðə]
Dầm mưa dãi gió; để nắng mưa làm hỏng; phơi nắng phơi sương
Tiếng Anh:Rocks weathered by mind and water
Tiếng Việt:Đá bị gió mưa làm mòn
(hàng hải) thừa gió vượt qua, căng buồm vượt qua (một mũi đất); vượt qua (cơn bão)
(nghĩa bóng) vượt qua, chiến thắng
Tiếng Anh:To weather one's difficulties
Tiếng Việt:Khắc phục (vượt) khó khăn
(thương nghiệp) làm giả sắc cũ, làm giả nước cũ
Tiếng Anh:To weather a bronzed statue
Tiếng Việt:Làm giả sắc cũ một bức tượng đồng
Mòn, rã ra, đổi màu (vì gió mưa)
Thoát khỏi, khắc phục được, vượt được