
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sáp ong ((cũng) beeswax)
Chất sáp
Tiếng Anh:Vegetable wax
Tiếng Việt:Sáp thực vật
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đĩa hát
Bị ai sai khiến, cho tròn được tròn bắt méo phải méo
(từ lóng) cơn giận
Tiếng Anh:To be in a wax
Tiếng Việt:Đang nổi giận
Tiếng Anh:To get in a wax
Tiếng Việt:Nổi giận
Tiếng Anh:To put someone in a wax
Tiếng Việt:Làm cho ai nổi giận
Đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, bôi sáp, vuốt sáp
Tiếng Anh:To wax a table
Tiếng Việt:Đánh bóng bàn bằng sáp
Tiếng Anh:To wax a thread
Tiếng Việt:Vuốt sáp một sợi chỉ
Tròn dần (trăng)
Tiếng Anh:The moon waxes and wanes
Tiếng Việt:Mặt trăng khi tròn khi khuyết
(từ cổ,nghĩa cổ) trở nên
Tiếng Anh:To wax merry
Tiếng Việt:Trở nên vui vẻ
Tiếng Anh:To wax indignant
Tiếng Việt:Nổi cơn phẫn nộ