
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Chỗ thắt lưng
Tiếng Anh:Up (down) to the waist
Tiếng Việt:Đến thắt lưng
Tiếng Anh:Waist measurement
Tiếng Việt:Vòng thắt lưng
Tiếng Anh:To grip round the waist
Tiếng Việt:Ôm ngang lưng (đánh vật)
Chỗ eo, chỗ thắt lại
Tiếng Anh:The waist of a violin
Tiếng Việt:Chỗ thắt lại của chiếc viôlông
Vạt trên (của áo); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo chẽn (của phụ nữ)