
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự dữ dội, sự mãnh liệt; tính hung dữ
Tính chất quá khích
Bạo lực, sự cưỡng bức
Tiếng Anh:To do violence to
Tiếng Việt:Hành hung, cưỡng bức; làm ngược lại
Tiếng Anh:To do violence to one's principles
Tiếng Việt:Làm ngược lại với nguyên tắc mình đề ra
Tiếng Anh:Robbery with violence
Tiếng Việt:Tội ăn trộm có cầm khí giới