
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Vật bị hy sinh, người bị chết vì, nạn nhân
Tiếng Anh:To fall a victim to disease
Tiếng Việt:Bị chết bệnh
Tiếng Anh:The victim of circumstances
Tiếng Việt:Nạn nhân của hoàn cảnh
Tiếng Anh:The victim of one's own ambition
Tiếng Việt:Là nạn nhân của tham vọng của chính mình
Người bị lừa
Tiếng Anh:The victim of dishonest companions
Tiếng Việt:Người bị bạn gian xảo lừa dối
(từ cổ,nghĩa cổ) vật tế