
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Việc mạo hiểm, việc liều lĩnh
(thương nghiệp) sự đầu cơ
Tuỳ may rủi, liều
Liều, mạo hiểm, dám, đánh bạo
Tiếng Anh:To venture one's life
Tiếng Việt:Liều thân
Tiếng Anh:To venture a danger
Tiếng Việt:Mạo hiểm
Tiếng Anh:To venture fighting a strong force with a weaker one
Tiếng Việt:Dám lấy yếu đánh mạnh
Tiếng Anh:To venture an opinion
Tiếng Việt:Đánh bạo phát biểu một ý kiến
Tiếng Anh:I venture to say that...
Tiếng Việt:Tôi dám nói rằng...
Đánh bạo ra ngoài; mạo hiểm đi ra ngoài
Liều làm (việc gì)
(như) to venture abroad
(như) to venture on
(xem) nothing