
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự bỏ trống, sự bỏ không
Sự bỏ, sự thôi
Kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ
Tiếng Anh:Long vacation
Tiếng Việt:Nghỉ hè
Tiếng Anh:Christmas vacation
Tiếng Việt:Nghỉ lễ Nô-en
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian nghỉ việc
Tiếng Anh:On vacation
Tiếng Việt:Nghỉ việc
(pháp lý) kỳ hưu thẩm (của toà án)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ in, at) đi nghỉ
Tiếng Anh:To go vacationing
Tiếng Việt:Đi nghỉ hè, đi nghỉ mát