
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Người chỉ chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu bóng)
Chưởng toà
(nghĩa xấu) trợ giáo
Đưa, dẫn
Tiếng Anh:To usher into
Tiếng Việt:Dẫn vào, đưa vào
Báo hiệu, mở ra
Tiếng Anh:To usher in a new period of prosperity
Tiếng Việt:Mở ra một thời kỳ thịnh vượng mới