
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự thúc đẩy, sự thôi thúc
Thúc, thúc giục, giục gi
Tiếng Anh:To urge the horse onward
Tiếng Việt:Thúc ngựa tiến lên
Tiếng Anh:To urge someone to do something
Tiếng Việt:Thúc giục ai làm điều gì
Cố nài, cố gắng thuyết phục
Tiếng Anh:The shopkeeper urged me to buy a hat
Tiếng Việt:Nhà hàng nài tôi mua một cái mũ
Nêu ra, đề xuất, by tỏ chủ trưng; dẫn chứng, viện chứng; nhấn mạnh
Tiếng Anh:To urge the need for economy
Tiếng Việt:Nêu lên vấn đề cần thiết phi tiết kiệm; nhấn mạnh sự cần thiết phi tiết kiệm