
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Một, một cái
Đơn vị
Tiếng Anh:A unit of length
Tiếng Việt:Đơn vị đo chiều dài
Tiếng Anh:A unit of weight
Tiếng Việt:Đơn vị trọng lượng
Tiếng Anh:A monetary unit
Tiếng Việt:Đơn vị tiền tệ
Tiếng Anh:Magnetic unit
Tiếng Việt:Đơn vị từ
Tiếng Anh:A combat unit
Tiếng Việt:Đơn vị chiến đấu
U. of a group đơn vị của một nhóm
Absolute u. (vật lí) đơn vị tuyệt đối
Arithmetic u. (máy tính) đơn vị số học, bộ số học
Calibrator u. bộ định cỡ, bộ định các hệ số
Computing u. (thống kê) đơn vị tính toán, đơn vị tỷ lệ
Defective u. (thống kê) đơn vị khuyết tật, đơn vị phế phẩm
Dimensional u. đơn vị thứ nguyên
Driver u. đơn vị điều khiển
Elementary u. khối sơ cấp
Flexible u. (máy tính) đơn vị vạn năng
Function u. (máy tính) đơn vị hàm
Fundamental u. đơn vị cơ bản
Hysteresis u. đơn vị trễ
Imaginary u. đơn vị ảo
Input-output u. đơn vị vào _ ra
Matrix u. (đại số) ma trận đơn vị
Middle u. (đại số) đơn vị giữa
Multiplication - division u. (máy tính) đơn vị nhân - chia
Multiplying u. đơn vị nhân
Primary u. phần tử sơ cấp
Sample u. đơn vị mẫu
Sampling u. đơn vị mẫu
Secondary u. đơn vị thứ cấp (của giai đoạn lấy mẫu thứ hai)
Spare u. (máy tính) đơn vị dự trữ
Strong u. đơn vị mạnh
Translator u. đơn vị dịch
Weak u. đơn vị yếu