
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự dạy dỗ, sự rèn luyện; sự đào tạo
Tiếng Anh:Training of troops
Tiếng Việt:Sự luyện quân
(thể dục,thể thao) sự tập dượt
Tiếng Anh:To go into training
Tiếng Việt:Bước vào đợt tập dượt
Tiếng Anh:To be in training
Tiếng Việt:Được tập dượt tốt; sung sức
Tiếng Anh:To be out of training
Tiếng Việt:Không được tập dượt; không sung sức
Sự uốn cây
(quân sự) sự chĩa súng, sự nhắm bắn