
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Bão táp
(nghĩa bóng) cuộc biến loạn, cơn bão táp
Tiếng Anh:Political tornado
Tiếng Việt:Cuộc biến loạn chính trị
Tiếng Anh:Tornado of cheers
Tiếng Việt:Tiếng hoan hô như bão táp, tiếng hoan hô như sấm dậy