
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Lòng khoan dung; sự tha thứ
Tiếng Anh:To show great tolerance
Tiếng Việt:Tỏ ra khoan dung đạo độ
Sự kiên nhẫn
Sự chịu đựng; sức chịu đựng
Tiếng Anh:Tolerance of heat
Tiếng Việt:Sự chịu đựng sức nóng
(y học) sự chịu được thuốc
Sự cho phép, độ dung sai