
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Morrow)
Mai, ngày mai
Tiếng Anh:It may rain tomorrow
Tiếng Việt:Mai trời có thể mưa
Tiếng Anh:Tomorrow morning
Tiếng Việt:Sáng mai
Tiếng Anh:Tomorrow week
Tiếng Việt:Tám hôm nữa
Tiếng Anh:The day after tomorrow
Tiếng Việt:Ngày kia
Tiếng Anh:Never put off till tomorrow what you can do today
Tiếng Việt:Đừng để sang ngày mai việc gì có thể làm hôm nay