
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Cái, con, người...
Tiếng Anh:The house
Tiếng Việt:Cái nhà
Tiếng Anh:The cat
Tiếng Việt:Con mèo
Ấy, này (người, cái, con...)
Tiếng Anh:I dislike the man
Tiếng Việt:Tôi không thích người này
Duy nhất (người, vật...)
Tiếng Anh:He is the shoemaker here
Tiếng Việt:Ông ta là người thợ giày duy nhất ở đây
(trước một từ so sánh) càng
Tiếng Anh:The sooner you start the sooner you will get there
Tiếng Việt:Ra đi càng sơm, anh càng đến đấy sớm
Tiếng Anh:So much the better
Tiếng Việt:Càng tốt
Tiếng Anh:The sooner the better
Tiếng Việt:Càng sớm càng tốt