
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Trông nom, săn sóc, chăm sóc, chăm nom, giữ gìn
Tiếng Anh:To tend a patient
Tiếng Việt:Chăm sóc người bệnh
Tiếng Anh:To tend a garden
Tiếng Việt:Chăm nom khu vườn
Tiếng Anh:To tend a machine
Tiếng Việt:Trông nom giữ gìn máy móc
(+ on, upon) theo, theo hầu, hầu hạ, phục vụ
Tiếng Anh:To tend upon someone
Tiếng Việt:Phục vụ ai
Quay về, xoay về, hướng về, đi về
Hướng tới, nhắm tới
Tiếng Anh:All their efforts tend to the same object
Tiếng Việt:Tất cả những cố gắng của chúng đều cùng nhằm tới một mục đích
Có khuynh hướng
Tiến đến, dẫn đến to t. to the limit (giải tích) tiến tói giới hạn