
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Tạm thời, nhất thời, lâm thời
Tiếng Anh:Temporary success
Tiếng Việt:Thắng lợi nhất thời
Tiếng Anh:Temporary power
Tiếng Việt:Quyền hành tạm thời
Tiếng Anh:Temporary rest
Tiếng Việt:Sự nghỉ ngơi chốc lác