Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự chòng ghẹo, sự trêu tức, sự trêu chọc
Sự quấy rầy
Sự tháo, sự rút sợi; sự gỡ rối (chỉ)
Sự chải (len, dạ)
Chòng ghẹo, trêu tức, trêu chọc
Quấy rầy