
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Vị
Tiếng Anh:Sweet taste
Tiếng Việt:Vị ngọt
Tiếng Anh:To have no taste
Tiếng Việt:Không có vị, nhạt (rượu)
Vị giác
Sự nếm; sự nếm mùi, sự thưởng thức, sự trải qua, sự hưởng
Tiếng Anh:He got a taste of her tantrum
Tiếng Việt:Anh ấy đã được biết cái cơn tam bành của mụ ta
Một chút (đồ ăn)
Tiếng Anh:A taste of sugar
Tiếng Việt:Một chút đường
Sở thích, thị hiếu
Tiếng Anh:To have a taste for music
Tiếng Việt:Thích nhạc
Tiếng Anh:Matter of taste
Tiếng Việt:Vấn đề sở thích, vấn đề thị hiếu
Tiếng Anh:Everyone to his taste
Tiếng Việt:Tuỳ sở thích riêng của mỗi người
Tiếng Anh:To add salt to taste
Tiếng Việt:Thêm muối theo sở thích
Khiếu thẩm mỹ
Tiếng Anh:A man of taste
Tiếng Việt:Người có khiếu thẩm mỹ
Nếm
Tiếng Anh:To taste sugar
Tiếng Việt:Nếm đường
Nếm mùi, thưởng thức, hưởng
Tiếng Anh:To taste the joy of freedom
Tiếng Việt:Hưởng niềm vui sướng của tự do
Ăn uống ít, ăn uống qua loa, nhấm nháp
Tiếng Anh:The sick boy hadn't tasted food for three days
Tiếng Việt:Em bé ốm đã ba ngày không ăn tí gì
Có vị
Tiếng Anh:To taste bitter
Tiếng Việt:Có vị đắng
Tiếng Anh:The sweets taste of mint
Tiếng Việt:Kẹo này vị bạc hà
(nghĩa bóng) nếm mùi, biết mùi, hưởng, trải qua
Tiếng Anh:To taste of happiness
Tiếng Việt:Hưởng hạnh phúc
(Econ) Sở thích, thị hiếu.