
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Tài, tài ba, tài năng, tài cán
Tiếng Anh:A man of great talent
Tiếng Việt:Một người tài cao
Tiếng Anh:To wrap up one's talent in a napkin
Tiếng Việt:Đề tài mai một
Người có tài, nhân tài
Tiếng Anh:To call upon all the talents
Tiếng Việt:Kêu gọi tất cả nhân tài
Khiếu, năng khiếu
Tiếng Anh:To have a talent for...
Tiếng Việt:Có năng khiếu về...
(the talent) (thể dục,thể thao), (từ lóng) những người đánh cuộc (đánh cá) không chuyên (đối lại với chuyên nghiệp)
Talăng (đơn vị trọng lượng xưa)
Talăng (đơn vị tiền tệ cổ Hy lạp)