
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
(kiến trúc) cái rầm ((cũng) summer-tree)
Mùa hạ, mùa hè
(thơ ca) tuổi, xuân xanh
Tiếng Anh:A man of twenty five summers
Tiếng Việt:Một thanh niên hai mươi nhăm xuân xanh
(định ngữ) (thuộc) mùa hè
Tiếng Anh:Summer holidays
Tiếng Việt:Kỳ nghỉ hè
Đi nghỉ hè, đi nghỉ mát (ở núi, ở bờ biển...)
Chăn (vật nuôi) về mùa hè (ở núi...)