
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Đường sọc, vệt
Tiếng Anh:Black with red streaks
Tiếng Việt:Màu đen sọc đỏ
Tiếng Anh:Streak of light
Tiếng Việt:Một vệt sáng
Tiếng Anh:Streak of lightning
Tiếng Việt:Tia chớp
Tiếng Anh:Like a streak of lightning
Tiếng Việt:Nhanh như một tia chớp
Vỉa
Tính, nét, nết, chất
Tiếng Anh:He has a streak of humour in him
Tiếng Việt:Ở anh ta có cái nét hài hước
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hồi, thời kỳ, cơn
Tiếng Anh:A long streak of bad luck
Tiếng Việt:Thời kỳ dài gặp vận rủi
(thông tục) nhanh như chớp
Biển Măng-sơ
Làm cho có đường sọc, làm cho có vệt
Tiếng Anh:Face streaked with tears
Tiếng Việt:Mặt đầy nước mắt chảy thành vệt
Tiếng Anh:White marble streaked with red
Tiếng Việt:Cẩm thạch trắng có vân đỏ
Thành sọc, thành vệt
Thành vỉa
Đi nhanh như chớp