
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Người lạ mặt, người xa lạ
Tiếng Anh:To make a stranger of somebody
Tiếng Việt:Đối đãi với ai như người xa lạ
Tiếng Anh:I am a stranger here
Tiếng Việt:Tôi không quen biết vùng này
Tiếng Anh:He is no stranger to me
Tiếng Việt:Tôi quen anh ta lắm
Tiếng Anh:He is a stranger to me
Tiếng Việt:Tôi không quen anh ta
Tiếng Anh:He is a stranger to fear
Tiếng Việt:Sợ là một điều xa lạ đối với anh ta
Tiếng Anh:The little stranger
Tiếng Việt:Đứa trẻ mới đẻ
Người nước ngoài