
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Hẹp, chật hẹp
Tiếng Anh:Strait gate
Tiếng Việt:Cổng hẹp
Khắt khe, câu nệ (về đạo đức); khắc khổ
Tiếng Anh:The straitest set of a religion
Tiếng Việt:Những phần tử đạo nhất của một tôn giáo
Eo biển
Tiếng Anh:The Straits
Tiếng Việt:Eo biển Ma-lắc-ca
(số nhiều) tình cảnh khó khăn, tình cảnh khốn cùng, tình cảnh thiếu thốn; tình trạng gieo neo; tình cảnh nguy nan, cảnh hoạn nạn
Tiếng Anh:To be in dire strait
Tiếng Việt:Ở trong cơn hoạn nạn