
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Chuyện, câu chuyện
Tiếng Anh:They all tell the same story
Tiếng Việt:Họ đều kể một câu chuyện như nhau
Tiếng Anh:As the story goes
Tiếng Việt:Người ta nói chuyện rằng
Tiếng Anh:But that is another story
Tiếng Việt:Nhưng đó lại là chuyện khác
Truyện
Tiếng Anh:A short story
Tiếng Việt:Truyện ngắn
Cốt truyện, tình tiết (một truyện, một vở kịch...)
Tiếng Anh:He reads only for the story
Tiếng Việt:Anh ta đọc để hiểu cốt truyện thôi
Tiểu sử, quá khứ (của một người)
Luây kàng ngốc khoành người nói dối
Tiếng Anh:Oh you story!
Tiếng Việt:Nói dối!, điêu!
(từ cổ,nghĩa cổ) lịch sử, sử học
(như) storey