
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự hạn chế cung cấp; sự hạn chế cố gắng, sự không làm hết sức mình
Tiếng Anh:To labour without stint
Tiếng Việt:Lao động hết sức mình
Phần việc
Tiếng Anh:To do one's daily stint
Tiếng Việt:Hoàn thành phần việc hằng ngày
Hà tằn hà tiện; hạn chế
(từ cổ,nghĩa cổ) ngừng, thôi (không làm việc gì)