
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Cứng, cứng đơ, ngay đơ
Tiếng Anh:Stiff collar
Tiếng Việt:Cổ cứng
Tiếng Anh:To lie stiff in death
Tiếng Việt:Nằm chết cứng
Tiếng Anh:A stiff leg
Tiếng Việt:Chân bị ngay đơ
Cứng rắn, kiên quyết, không nhân nhượng
Tiếng Anh:A stiff denial
Tiếng Việt:Sự từ chối kiên quyết; sự bác bỏ kiên quyết
Tiếng Anh:A stiff resistance
Tiếng Việt:Sự kháng cự kiên quyết
Cứng, nhắc, không tự nhiên
Tiếng Anh:Stiff movement
Tiếng Việt:Cử động cứng nhắc
Tiếng Anh:Stiff manners
Tiếng Việt:Bộ dạng không tự nhiên
Tiếng Anh:Stiff style
Tiếng Việt:Văn phong không tự nhiên
Rít, không trơn
Tiếng Anh:Stiff hinge
Tiếng Việt:Bản lề rít
Khó, khó nhọc, vất vả
Tiếng Anh:Stiff examination
Tiếng Việt:Kỳ thi khó
Tiếng Anh:A stiff slope
Tiếng Việt:Dốc khó trèo
Hà khắc, khắc nghiệt
Tiếng Anh:A stiff punishment
Tiếng Việt:Sự trừng phạt khắc nghiệt
Cao (giá cả)
Nặng (rượu); mạnh (liều thuốc...)
Đặc, quánh
Tiếng Anh:To beat the egg whites until stiff
Tiếng Việt:Đánh lòng trắng trứng cho đến khi quánh lại
(Ê-cốt) lực lượng
(xem) lip
Chán ngấy, buồn đến chết được
Sợ chết cứng
Nhà thể thao lão thành
(từ lóng) xác chết
Người không thể sửa đổi được
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vụng về thô kệch
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lang thang, ma cà bông