
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Nước lên; mùa nước
Tiếng Anh:River is in spate
Tiếng Việt:Sông đang mùa nước
Mưa lũ
Khối lượng lớn, nhiều
Tiếng Anh:To have a spate of work
Tiếng Việt:Công việc ngập đến tận mắt
Tiếng Anh:To utter a spate of words
Tiếng Việt:Nói một tràng dài