
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Một điều gì đó, một việc gì đó; cái gì đó
Tiếng Anh:We can learn something from his talk
Tiếng Việt:Chúng tôi có thể học tập được một điều gì đó ở bài nói chuyện của anh ta
Điều này, việc này
Tiếng Anh:I've something to tell you
Tiếng Việt:Tôi có việc này muốn nói với anh
Cái đúng, cái có lý
Tiếng Anh:There is something in what you said
Tiếng Việt:Có cái đúng trong lời anh nói đấy
Chức vị nào đó; người có chức nào đó; tầm quan trọng nào đó
Tiếng Anh:To be (have) something in an office
Tiếng Việt:Làm người có chức vị nào đó trong một cơ quan
Hắn cũng biết chút ít nghề mộc
Về đến nhà yên ổn thật là nhẹ cả người
Thỉnh thoảng mới gặp ai
Something like (thông tục) mới thật là
Tiếng Anh:This is something like a cake
Tiếng Việt:Đây mới thật là bánh
(từ cổ,nghĩa cổ) hơi hơi, gọi là, chút ít
Tiếng Anh:He was something impatient
Tiếng Việt:Nó hơi sốt ruột
Tiếng Anh:He was something troubled
Tiếng Việt:Anh ta hơi băn khoăn một chút