
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Dốc, đường dốc, chỗ dốc; độ dốc
Tiếng Anh:Slopeof a roof
Tiếng Việt:Độ dốc của mái nhà
Tiếng Anh:Mountain slope
Tiếng Việt:Sườn núi
(quân sự) tư thế vác súng
Tiếng Anh:To come to the slope
Tiếng Việt:Đứng vào tư thế vác súng
Nghiêng, dốc
Tiếng Anh:The road slopes down
Tiếng Việt:Đường dốc xuống
Tiếng Anh:The sun was sloping in the West
Tiếng Việt:Mặt trời đang lặng về phía tây
(từ lóng) (+ off) chuồn, biến
(từ lóng) (+ about) đi dạo
Cắt nghiêng, làm nghiêng
Tiếng Anh:To slope the neck of a dress
Tiếng Việt:Khoét cổ áo dài
Tiếng Anh:To slope the sides of a pit
Tiếng Việt:Xây nghiêng bờ giếng (ở mỏ)
(quân sự) vác lên vai
Tiếng Anh:To slope arms
Tiếng Việt:Vác súng lên vai
Độ dốc, độ nghiêng
S. of a curve at a point độ dốc của một đường cong tại một điểm
S. of a straight line [hệ số góc, độ dốc] của đường thẳng
Asymptotic s. độ nghiêng tiệm cận
Equilibrium s. độ dốc cân bằng
Natural s. độ dốc tự nhiên