
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Đường rạch, khe hở, kẻ hở
Tiếng Anh:To have slits of eyes
Tiếng Việt:Mắt ti hí
Chẻ, cắt, rọc, xé toạc
Tiếng Anh:To slit sheet of metal into strips
Tiếng Việt:Cắt một tấm kim loại thành những dải nhỏ
Tiếng Anh:To threaten to slit someone's nose
Tiếng Việt:Doạ đánh giập mũi ai
(xem) weasand
(giải tích) nhát cắt