
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Miếng mỏng, lát mỏng
Tiếng Anh:A slice of bread
Tiếng Việt:Một lát bánh mì
Phần, phần chia
Tiếng Anh:Of profits
Tiếng Việt:Phần chia lợi tức
Dao cắt cá (ở bàn ăn) ((cũng) fish-slice)
(như) slice-bar
(ngành in) thanh phết mực
(thể dục,thể thao) cú đánh xoáy sang tay thuận (bóng gôn)
Cắt ra từng miếng mỏng, lạng
(thể dục,thể thao) đánh xoáy (bóng gôn) sang tay thuận (sang phải đối với người chơi tay phải, sang trái đối với người chơi tay trái)