
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Cái vỗ, cái đập (bằng bàn tay)
Tiếng Anh:A slap on the shoulder
Tiếng Việt:Cái vỗ vai
Tiếng Anh:A slap in the face
Tiếng Việt:Cái vả vào mặt, (bóng) các đập vào mặt; sự lăng mạ; điều sỉ nhục
Vỗ, phát, vả
Phê bình, quở trách
Bất thình lình; trúng
Tiếng Anh:To hit someone slap in the eyes
Tiếng Việt:Đánh trúng vào mắt ai
Tiếng Anh:To run slap into someone
Tiếng Việt:Đâm sầm vào ai