
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Giả vờ, giả cách
Tiếng Anh:To simulate indignation
Tiếng Việt:Giả vờ căm phẫn
Đóng vai
Tiếng Anh:Actor simulates king
Tiếng Việt:Diễn viên đóng vai vua
Đội lốt; bắt chước; dựa theo
Mô hình hoá, phỏng theo