
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Tàu thuỷ, tàu
Tiếng Anh:To take ship
Tiếng Việt:Xuống tàu
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bay, phi cơ
(từ lóng) thuyền (đua)
Con lạc đà
Khi nào tôi đã công thành danh toại, khi nào tôi làm ăn phát đạt
Xếp (hàng) xuống tàu, cho (hành khách, thuỷ thủ) xuống tàu
Gửi bằng tàu thuỷ, chở bằng tàu thuỷ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gửi bằng xe lửa, chở bằng xe lửa; gửi bằng máy bay, chở bằng máy bay
Thuê (người) làm trên tàu thuỷ
Gắn vào tàu, lắp vào thuyền
Tiếng Anh:To ship the oar
Tiếng Việt:Lắp mái chèo vào thuyền
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đuổi đi, tống khứ
Đi tàu, xuống tàu
Làm việc trên tàu (thuỷ thủ)
(xem) sea