
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sắt, nhọn, bén
Tiếng Anh:A sharp knife
Tiếng Việt:Dao sắc
Tiếng Anh:A sharp summit
Tiếng Việt:Đỉnh nhọn
Rõ ràng, rõ rệt, sắc nét
Tiếng Anh:Sharp distinction
Tiếng Việt:Sự phân biệt rõ ràng
Thình lình, đột ngột
Tiếng Anh:Sharp turn
Tiếng Việt:Chỗ ngoặt đột ngột
Hắc (mùi); chua (rượu); rít the thé (giọng nói); cay nghiệt, độc địa, gay gắt (lời nói); ác liệt (cuộc đấu tranh); dữ dội (sự đau đớn); lạnh buốt (gió...); chói (tia sáng)
Tinh, thính, thông minh
Tiếng Anh:Sharp eyes
Tiếng Việt:Mắt tinh
Tiếng Anh:Sharp ears
Tiếng Việt:Tai thính
Tiếng Anh:A sharp child
Tiếng Việt:Đứa trẻ thông minh
Láu lỉnh, ma mảnh, bất chính
Tiếng Anh:Sharp practices
Tiếng Việt:Thủ đoạn bất lương
Nhanh, mạnh
Tiếng Anh:To take a sharp walk
Tiếng Việt:Đi bộ rảo bước
(ngôn ngữ học) điếc, không kêu
(âm nhạc) thăng
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) diện, bảnh, đẹp; đẹp trai
Thông minh sắc sảo
Nhanh lên! chóng lên!
(xem) look-out
Kim khâu mũi thật nhọn
(ngôn ngữ học) phụ âm điếc
(âm nhạc) nốt thăng; dấu thăng
(thông tục) người lừa đảo, người cờ gian bạc lận
(đùa cợt) chuyên gia, người thạo (về cái gì)
(số nhiều) (nông nghiệp) tấm, hạt tấm
Sắc cạnh, sắc nhọn
Đúng
Tiếng Anh:At six o'clock sharp
Tiếng Việt:(lúc) đúng sáu giờ
(âm nhạc) cao
Tiếng Anh:Ti subg sharp
Tiếng Việt:Hát cao
(xem) look