
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự thẹn, sự ngượng; sự hổ thẹn, sự tủi thẹn
Tiếng Anh:Flushed with shame
Tiếng Việt:Đỏ mặt vì thẹn
Tiếng Anh:To put someone to shame
Tiếng Việt:Làm cho ai xấu hổ (vì hèn kém)
Tiếng Anh:Cannot do it for very shame
Tiếng Việt:Không thể làm việc ấy vì ngượng ngùng
Tiếng Anh:Shame on you!
Tiếng Việt:Thật là xấu hổ cho anh quá!
Tiếng Anh:To be lost to shame
Tiếng Việt:Không còn biết xấu hổ, không biết ngượng, trơ trẽn
Điều xấu hổ, mối nhục
Tiếng Anh:To be the shame of
Tiếng Việt:Là mối nhục của
Tiếng Anh:It is a shame to be so clunsy
Tiếng Việt:Vụng về đến thế thật là xấu hổ
Làm tủi thẹn, làm xấu hổ, làm nhục nhã; là mối nhục cho
Tiếng Anh:To shame somebody into doing something
Tiếng Việt:Làm ai xấu hổ đến phải làm việc gì
Tiếng Anh:To shame somebody out of doing something
Tiếng Việt:Làm ai xấu hổ đến nỗi không dám làm việc gì
(từ cổ,nghĩa cổ) xấu hổ, từ chối vì xấu hổ
Tiếng Anh:He shamed not to say
Tiếng Việt:Anh ta xấu hổ không nói