
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Giới tính
Tiếng Anh:Without distinction of age and sex
Tiếng Việt:Không phân biệt tuổi tác và nam nữ
Giới đàn ông, giới phụ nữ
Tiếng Anh:The fair (gentle, softer, weaker) sex
Tiếng Việt:Giới phụ nữ
Tiếng Anh:The sterner sex
Tiếng Việt:Giới đàn ông
Vấn đề sinh lý, vấn đề dục tính
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự giao cấu
Tiếng Anh:To have sex
Tiếng Việt:(thông tục) giao cấu
(định ngữ) thuộc giới tính; có tính chất giới tính
Tiếng Anh:Sex instinct
Tiếng Việt:Bản năng giới tính
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xác định tính đực cái của (gà con...)
(+ up) khêu gợi dục tình của (ai)
Làm cho thêm hấp dẫn, làm cho thêm thú vị
Tiếng Anh:To sex up a story with picturesque details
Tiếng Việt:Làm cho câu chuyện thêm thú vị bằng một số chi tiết đầy màu sắc
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hôn hít ôm ấp
Giống, giới